public opinion poll
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc thăm dò dư luận (public opinion poll) là một cuộc điều tra nhằm tìm hiểu ý kiến của công chúng, được thực hiện bằng cách phỏng vấn một nhóm người được chọn ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tiến hành một cuộc thăm dò dư luận để đo lường sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách mới.)
- (Theo cuộc thăm dò dư luận mới nhất, đa số công dân ủng hộ các luật môi trường chặt chẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a public opinion poll": tiến hành một cuộc thăm dò dư luận.
- The research firm will conduct a public opinion poll next week. (Công ty nghiên cứu sẽ tiến hành một cuộc thăm dò dư luận vào tuần tới.)
- "the results of a public opinion poll": kết quả của một cuộc thăm dò dư luận.
- The results of the public opinion poll showed a shift in voter preferences. (Kết quả của cuộc thăm dò dư luận cho thấy sự thay đổi trong sở thích của cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Poll (danh từ): cuộc thăm dò ý kiến (dạng rút gọn).
- The poll indicated a close race between the two candidates. (Cuộc thăm dò chỉ ra một cuộc đua sít sao giữa hai ứng cử viên.)
- Pollster (danh từ): người thực hiện thăm dò dư luận.
- The pollster interviewed a sample of 1,000 people. (Người thực hiện thăm dò đã phỏng vấn một mẫu gồm 1.000 người.)
- Survey (danh từ): cuộc khảo sát (thường rộng hơn, có thể không chỉ về dư luận).
Từ đồng nghĩa
- Opinion poll: cuộc thăm dò ý kiến.
- Voter survey: cuộc khảo sát cử tri.
- Gallup poll: cuộc thăm dò Gallup (một thương hiệu thăm dò nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poll (someone) about (something): hỏi ý kiến ai đó về điều gì.
- They polled voters about their views on healthcare. (Họ đã hỏi ý kiến cử tri về quan điểm của họ về chăm sóc sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
- To take a poll: tiến hành một cuộc thăm dò.
- Let's take a poll to see who wants to go to the movies. (Hãy tiến hành một cuộc thăm dò để xem ai muốn đi xem phim.)
- To be ahead in the polls: dẫn đầu trong các cuộc thăm dò (thường dùng trong bầu cử).
- The candidate is currently ahead in the polls. (Ứng cử viên hiện đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.)